Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giận dữ" (1)

giận dữ
Tiếng Anh Tính từanger, furious
Từ vựng của tôi
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
The long post showed the angry mood.

swap_horiz Từ liên quan "giận dữ" (1)

thời gian dự bị
Tiếng Anh Danh từbuffer time
Từ vựng của tôi
Dự án cần thêm thời gian dự bị.
The project needs extra buffer time.

format_quote Cụm từ "giận dữ" (3)

Dự án cần thêm thời gian dự bị.
The project needs extra buffer time.
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
The long post showed the angry mood.
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
The long post showed the angry mood.